ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠐺
Bảng phân tích âm vị 𠐺
Pín
〔~伽〕từ phiên âm Phạn ngữ, chỉ loài chim có tiếng hót hay, gọi là 'diệu âm điểu' (chim tiếng hay)
〔~伽〕梵语译音词。义为妙音鸟。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép