Bản dịch của từ 𠐻 trong tiếng Việt

𠐻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𠐻 (Tính từ)

jiǎn
01

Kiêu căng, ngạo mạn như người không chịu nghe lời ai (nhớ câu 'kiển kiển ngạo ngạo' để dễ nhớ).

傲慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠐻
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
𠎾, 𠏯, 𨼭
Hình thái radical:
⿰,亻,蹇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶丶乚一一丨丨一丿丶丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép