Bản dịch của từ 𠐼 trong tiếng Việt

𠐼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìn

ㄌㄧㄣˋN/AN/AN/A

𠐼 (Động từ)

lìn
01

𠐼侺(shèn)〕cũng viết là “䫐䫈”, có nghĩa là cúi đầu (giống như khi ta cúi đầu để thể hiện sự tôn trọng hoặc suy tư).

〔~侺(shèn)〕又作“䫐䫈”,低头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠐼
Bính âm:
【lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【LẬN】
Hình thái radical:
⿰,亻,臨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨乚一丨乚丿一丨乚一丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép