Bản dịch của từ 𠐽 trong tiếng Việt

𠐽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

𠐽 (Động từ)

guī
01

Đi về, hướng tới (như câu 'đi về nhà' dễ nhớ vì 'quy' giống 'quay' về nhà)

往。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm cho, khiến (giúp nhớ như 'quy' làm cho điều gì xảy ra)

使。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠐽
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,亻,歸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丨乚一乚一丨一丨一乚一一丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép