Bản dịch của từ 𠐿 trong tiếng Việt

𠐿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥN/AN/AN/A

𠐿 (Tính từ)

hōng
01

Hôn mê, mê man như người bị 'hùng' mê (mất ý thức).

昏迷。《説文•人部》:“𠐿,憎也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Căm ghét, oán hận sâu sắc (giống như lòng 'hùng' hận).

恨。《玉篇•人部》:“𠐿,恨也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠐿
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HÙNG】
Các biến thể:
𩖉, 𩖎
Hình thái radical:
⿰,亻,薨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨一一丨丨乚丨丨一丶乚一丿乚丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép