Bản dịch của từ 𠑇 trong tiếng Việt
𠑇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìng | ㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𠑇 (Danh từ)
【yìng】
01
〔~匜(yí)〕Một loại đồ đồng thời Tây Chu dùng để rửa tay, gọi là bình rửa tay.
〔~匜(yí)〕西周青铜器。
Ví dụ
02
Chữ định hình trong văn tự Kim văn và Lệ thư, cùng nghĩa với chữ “媵” (người hầu, người theo hầu).
金文隶定字,同“媵”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
