Bản dịch của từ 𠑇 trong tiếng Việt

𠑇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋN/AN/AN/A

𠑇 (Danh từ)

yìng
01

〔~(yí)〕Một loại đồ đồng thời Tây Chu dùng để rửa tay, gọi là bình rửa tay.

〔~匜(yí)〕西周青铜器。

Ví dụ
02

Chữ định hình trong văn tự Kim văn và Lệ thư, cùng nghĩa với chữ “” (người hầu, người theo hầu).

金文隶定字,同“媵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠑇
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ỨNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,賸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿乚一一丶丿一一丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép