Bản dịch của từ 𠑐 trong tiếng Việt

𠑐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

𠑐 (Danh từ)

yáo
01

Cùng nghĩa với chữ “” (Diêu), tên một vị vua huyền thoại trong lịch sử Trung Hoa (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến vua Diêu trong truyền thuyết).

同“尧”。《古俗字略·萧韵》:“𠑐,尧的古字。”

Ví dụ
𠑐
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
Hình thái radical:
⿰,倉,倉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶乚一一丿丨乚一丿丶丶乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép