ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠑖
Bảng phân tích âm vị 𠑖
Wèi
Địa vị, tầng lớp xã hội; ví dụ như '𤤰~' chỉ vua chúa, ngai vàng (nhớ dễ qua từ 'vị trí' trong tiếng Việt).
〈越南释义〉地位,阶级。〔𤤰~〕王位,君王。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép