Bản dịch của từ 𠑖 trong tiếng Việt

𠑖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𠑖 (Danh từ)

wèi
01

Địa vị, tầng lớp xã hội; ví dụ như '𤤰~' chỉ vua chúa, ngai vàng (nhớ dễ qua từ 'vị trí' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉地位,阶级。〔𤤰~〕王位,君王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠑖
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【位】
Hình thái radical:
⿱,位,嵬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一丶丿一丨乚丨丿丨乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép