Bản dịch của từ 𠑙 trong tiếng Việt
𠑙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chòng | ㄔㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𠑙 (Tính từ)
【chòng】
01
(phương ngữ) Nhà cửa nghiêng ngả hoặc người ngã nghiêng chưa đổ (giống như nhà sắp sập, người sắp ngã). Dùng trong tiếng nói vùng Ngô (phương ngữ Tô Châu).
〈方言〉〈形〉房屋倾斜或人倾扑未倒。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
