Bản dịch của từ 𠑛 trong tiếng Việt

𠑛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧㄠˇN/AN/AN/A

𠑛 (Tính từ)

01

Giống như chữ 𠑚, thường dùng để biểu thị nét hoặc hình dạng tương tự (như 'biểu' trong biểu tượng).

同“𠑚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠑛
Bính âm:
【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,茍,冖,⿰,止,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨一一丨丿乚丨乚一丶乚丨一丨一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép