Bản dịch của từ 𠑣 trong tiếng Việt
𠑣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𠑣 (Danh từ)
【xiān】
01
Giống như chữ “仙” (tiên), chỉ người có phép thuật, sống lâu, thường thấy trong truyện cổ tích Việt Nam về các vị tiên ông.
同“仙”。《集韻•𠑣韻》:“𠑣,隸作僊,通作仙。”《漢書•郊祀志》:“(求𠑣人羡門之屬。”顔師古注:“古亦以𠑣為仙字。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
