Bản dịch của từ 𠑥 trong tiếng Việt

𠑥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊN/AN/AN/A

𠑥 (Danh từ)

chóu
01

Từ địa phương trong tiếng Quảng Đông, phát âm gần giống 'cầu' (nhớ dễ vì âm gần giống cầu trong tiếng Việt), dùng để chỉ một từ đặc biệt trong phương ngữ này.

〈方言〉粤语cau4。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠑥
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Hình thái radical:
⿰,亻,籌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿一丶丿一丶一丨一乚一丨一一丨乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép