Bản dịch của từ 𠑲 trong tiếng Việt

𠑲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𠑲 (Động từ)

qiān
01

Pha trộn nước với muối (như khi làm nước mắm hay nước muối) để dễ nhớ: 'thiêm' như 'thêm' muối vào nước.

水与盐掺和。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (đồng âm, dùng trong các từ ghép).

同“佥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠑲
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,僉,僉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép