Bản dịch của từ 𠑳 trong tiếng Việt

𠑳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋN/AN/AN/A

𠑳 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (tức là thiếc), thường thấy trong tên người Đài Loan.

同“锡”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠑳
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【TÍCH】
Hình thái radical:
⿳,人,𦣦,⿰,正,豕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一丨一丨一一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép