Bản dịch của từ 𠑹 trong tiếng Việt

𠑹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𠑹 (Tính từ)

01

Che kín, bịt kín như khi nước bị ứ đọng không chảy được (nhớ đến từ 'cổ' trong 'cổ ngập').

壅蔽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠑹
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𠒂, 𧟣
Hình thái radical:
𠑹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿一乚乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép