Bản dịch của từ 𠒀 trong tiếng Việt

𠒀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zān

ㄗㄢN/AN/AN/A

𠒀 (Danh từ)

zān
01

Cái trâm cài tóc, giống như '' dùng để giữ tóc (như trâm cài tóc của các bà, các cô ngày xưa).

同“簪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠒀
Bính âm:
【zān】【ㄗㄢ】【TÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿻,土,丷,儿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép