Bản dịch của từ 𠒅 trong tiếng Việt

𠒅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

𠒅 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại tê giác cổ đại, dễ nhớ như con tê giác Việt Nam xưa)

同“兕”。

Ví dụ
𠒅
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
〾,⿱,凹,儿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚一一乚乚丨丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép