Bản dịch của từ 𠒉 trong tiếng Việt
𠒉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𠒉 (Tính từ)
【wǎng】
01
Giống như chữ '尫', nghĩa là yếu ớt, khập khiễng (như người đi khập khiễng).
同“尫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ '狃', nghĩa là thân thiết, gắn bó (như bạn bè thân thiết).
同“狃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
