Bản dịch của từ 𠒋 trong tiếng Việt

𠒋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥN/AN/AN/A

𠒋 (Tính từ)

xiōng
01

Giống như chữ 'hung' (hung ác, dữ tợn). Dễ nhớ vì cùng nét và ý nghĩa hung hiểm.

同“兇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠒋
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
兇, 凶
Hình thái radical:
⿱,亠,兇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶乚丨丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép