Bản dịch của từ 𠒍 trong tiếng Việt
𠒍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
𠒍 (Danh từ)
【yú】
01
Cùng nghĩa với chữ “臾” (vụ), chỉ khoảng thời gian rất ngắn hoặc một khoảng nhỏ (như trong câu thành ngữ “nhất vụ nhất hồi” - một khoảng thời gian rất ngắn). (Gợi nhớ: vụ như vụ mùa, vụ việc nhỏ, dễ nhớ)
同“臾”。《字彙補·儿部》:“𠒍,《說文長箋》:‘須𠒍之𠒍,从申从乙。今作臾。乃古蕢字也。’”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
