Bản dịch của từ 𠒍 trong tiếng Việt

𠒍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𠒍 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (vụ), chỉ khoảng thời gian rất ngắn hoặc một khoảng nhỏ (như trong câu thành ngữ “nhất vụ nhất hồi” - một khoảng thời gian rất ngắn). (Gợi nhớ: vụ như vụ mùa, vụ việc nhỏ, dễ nhớ)

同“臾”。《字彙補·儿部》:“𠒍,《說文長箋》:‘須𠒍之𠒍,从申从乙。今作臾。乃古蕢字也。’”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠒍
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,⿻,臼,丿,乙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép