Tên cũ của đơn vị đo khối lượng myriagramme (tương đương 10.000 gram), đã không còn dùng nữa (giống như 'vạn' trong tiếng Việt nghĩa là nhiều, dễ nhớ).
法文myriagramme(义:万克)的旧译。已淘汰。
Ví dụ
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Hình thái radical:
⿺,克,万
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
儿
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一丿乚一乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép