Bản dịch của từ 𠒐 trong tiếng Việt

𠒐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋN/AN/AN/A

𠒐 (Danh từ)

wàn
01

Tên cũ của đơn vị đo khối lượng myriagramme (tương đương 10.000 gram), đã không còn dùng nữa (giống như 'vạn' trong tiếng Việt nghĩa là nhiều, dễ nhớ).

法文myriagramme(义:万克)的旧译。已淘汰。

Ví dụ
𠒐
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Hình thái radical:
⿺,克,万
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一丿乚一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép