Bản dịch của từ 𠒑 trong tiếng Việt

𠒑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

𠒑 (Danh từ)

yuán
01

Từ dùng trong phương ngữ để chỉ âm tiết 'juun4' trong tiếng Quảng Đông (giúp nhớ như từ 'viên' dễ nhớ trong tiếng Việt).

〈方言〉粤语juun4。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠒑
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Hình thái radical:
⿺,先,元
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丿乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép