Bản dịch của từ 𠒘 trong tiếng Việt

𠒘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

𠒘 (Danh từ)

yòu
01

Viết tắt của 'công lượng', đơn vị đo khối lượng tương đương 100 gram, dễ nhớ như cân nặng của một bát cơm đầy (1 công lượng = 100 gram = 1 ).

同“兡”。公两的略记。1公两=100克=1兡。

Ví dụ
𠒘
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ƯU】
Hình thái radical:
⿺,克,⿻,刀,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一丿乚乚丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép