Bản dịch của từ 𠒜 trong tiếng Việt
𠒜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuǎn | ㄩㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𠒜 (Tính từ)
【yuǎn】
01
Giống như chữ 㞁, dùng để chỉ sự tương tự hoặc liên quan đến từ đó.
同“㞁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mang dáng vẻ nhỏ bé, thu nhỏ (như hình ảnh nhỏ trong tranh).
小貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
