Bản dịch của từ 𠒥 trong tiếng Việt

𠒥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ràng

ㄖㄤˋN/AN/AN/A

𠒥 (Tính từ)

ràng
01

(〈越南释义〉) đọc là 'rằng', dùng trong từ ghép như 𠒦~, nghĩa là rực rỡ, lấp lánh, huy hoàng như ánh sáng chói lọi trên bầu trời đêm.

〈越南释义〉读音ràng,〔𠒦~〕璀璨;璀璀;辉煌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠒥
Bính âm:
【ràng】【ㄖㄤˋ】【RẰNG】
Hình thái radical:
⿰,光,床
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿一丿乚丶一丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép