Bản dịch của từ 𠒨 trong tiếng Việt
𠒨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𠒨 (Tính từ)
【liáng】
01
Giống chữ “凉”, nghĩa là mát mẻ, dễ chịu (như gió mát, trời mát) – dễ nhớ như câu “Lương gió mát lành”
同“凉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿺,充,京
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚丶丿乚丶一丨乚一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墚
凉
俍
梁
㹁
良
䝶
䭪
辌
鿌
粮
踉
踉
㾗
湸
量
輛
亮
諒
輌
喨
悢
辆
哴
兊
兤
兄
児
兘
㒯
兒
兂
兀
㒫
兕
㒬
旓
蓍
赪
鈻
預
鉗
鉇
㾣
㽢
楟
暆
僀
