Bản dịch của từ 𠒬 trong tiếng Việt

𠒬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𠒬 (Tính từ)

01

(〈越南释义〉) sáng chói, rực rỡ như ánh sáng chiếu rọi, dễ nhớ như tiếng gọi vặc vang trong đêm tối

〈越南释义〉读音vặc,明亮的,光亮的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠒬
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【VẶC】
Hình thái radical:
⿰,光,或
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿一丿乚一丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép