Bản dịch của từ 𠒭 trong tiếng Việt

𠒭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

𠒭 (Danh từ)

yīn
01

Cùng nghĩa với chữ “”, là ký hiệu viết tắt của công xích; 1 công xích = 0,1 milimét (giúp nhớ đơn vị đo nhỏ như sợi chỉ công).

同“兞”。公丝的略记。1公丝=0.1毫米。

Ví dụ
𠒭
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂN】
Hình thái radical:
⿺,克,系
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一丿乚丿乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép