Bản dịch của từ 𠒯 trong tiếng Việt

𠒯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuó

ㄋㄨㄛˊN/AN/AN/A

𠒯 (Danh từ)

nuó
01

〈Việt Nam〉 Từ dùng gọi trẻ con, nhóc con tinh nghịch, dễ thương như trong câu 'nhóc con nhà tôi'.

〈越南释义〉读音nhóc,孩子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠒯
Bính âm:
【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NHÓC】
Hình thái radical:
⿱,肉,兒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶丿丶丿丨一乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép