Bản dịch của từ 𠒸 trong tiếng Việt

𠒸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎo

ㄖㄠˇN/AN/AN/A

𠒸 (Tính từ)

rǎo
01

Xa xôi, như nơi chốn xa tít tắp (gợi nhớ câu 'xa như trời xa đất')

远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠒸
Bính âm:
【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
Hình thái radical:
⿰,息,光
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丶乚丶丶丨丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép