ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠓀
Bảng phân tích âm vị 𠓀
Zù
〈tiếng Việt〉 đọc là 'trước', nghĩa là trước đây, trước kia, thời gian trước (giúp nhớ như câu 'tục truyền từ trước đến nay').
〈越南释义〉读音trước,之前,以前。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép