Bản dịch của từ 𠓆 trong tiếng Việt
𠓆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
𠓆 (Tính từ)
【jīng】
01
Giống chữ “兢”, nghĩa là cẩn trọng, thận trọng (như người anh em luôn giữ gìn, không chủ quan).
同“兢”。《玉篇•兄部》:“𠓆,同兢。見《説文》。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 兢
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,丰,兄,⿱,丰,兄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一丨丨乚一丿乚丿一一丨丨乚一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
京
腈
秔
猄
兢
婛
荆
麠
聙
巠
睛
䴖
㒭
兒
㒬
兄
㒫
兘
充
先
㒯
兠
兇
党
鼥
㦚
瀊
闐
䌚
騍
㙽
繘
嬻
䰃
䪭
䝏
