Bản dịch của từ 𠓈 trong tiếng Việt

𠓈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𠓈 (Danh từ)

gōng
01

Viết tắt của đơn vị đo khối lượng cổ xưa 'công' (1 công = 10 kg = 10000 g), giúp nhớ dễ qua câu 'công bằng cân đo'.

同“𠒐”。公衡的略记。1公衡=10公斤=10000克=1𠒐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠓈
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Hình thái radical:
⿺,克,魚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一丿乚丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép