Bản dịch của từ 𠓛 trong tiếng Việt

𠓛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𠓛 (Động từ)

01

Giống chữ “” (hợp lại, tụ họp). Trong sách cổ có ghi: “𠓛, hợp cũng” (𠓛 nghĩa là hợp lại).

同“亼”。《改併四聲篇海•入部》引《餘文》:“𠓛,合也。”《正字通•入部》:“𠓛,亼字之譌。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠓛
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,入,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép