Bản dịch của từ 𠓝 trong tiếng Việt

𠓝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄣˇN/AN/AN/A

𠓝 (Danh từ)

01

Chữ cổ của '', như một bản sao xưa cũ dễ nhớ ( là chữ ít dùng, nhớ như bản gốc cũ).

“仐”的旧字形。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ '', thường dùng trong từ cổ hoặc văn viết cũ.

同“夲”。

Ví dụ
𠓝
Bính âm:
【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Hình thái radical:
⿱,入,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép