Bản dịch của từ 𠓟 trong tiếng Việt
𠓟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fá | ㄈㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𠓟 (Tính từ)
【fá】
01
Giống chữ “乏” (thiếu thốn, mệt mỏi); chữ cổ dùng để chỉ trạng thái thiếu hụt, mệt mỏi như khi ta nói “cảm thấy phá phách, thiếu sức lực”.
同“乏”。《改併四聲篇海•入部》引《川篇》:“𠓟,音乏。古文。”《字彙補•入部》:“𠓟,古文乏字。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
