Bản dịch của từ 𠓢 trong tiếng Việt

𠓢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

𠓢 (Danh từ)

jiè
01

Con hẻm nhỏ có cỏ mọc quanh (như một lối đi xanh mát)

草巷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠓢
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【KẾ】
Hình thái radical:
⿱,入,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép