ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠓨
Bảng phân tích âm vị 𠓨
Rù
(〈喃〉) nghĩa giống như 'nhập' trong tiếng Việt, tức là vào, đi vào (dễ nhớ như từ 'nhập cảnh' - vào nước khác).
〈喃〉义同入。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép