ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠓩
Bảng phân tích âm vị 𠓩
N/A
Chữ喃, đọc là nhúy, nghĩa là thò đầu ra, như khi bạn nhúi đầu nhìn trộm hay tò mò.
喃字。读音nhúi,探头,伸头。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép