Bản dịch của từ 𠓪 trong tiếng Việt

𠓪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𠓪 (Tính từ)

01

Lõm chõm không đều, như răng cưa không thẳng hàng (nhớ đến sự không đều của các răng cưa).

参差。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không đồng bộ, lệch nhịp (ví dụ như nhịp điệu không đều trong âm nhạc).

(节拍)不合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠓪
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿳,入,丨,⿰,⿱,入,丨,⿱,入,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丨丿丶丨丿丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép