Bản dịch của từ 𠓪 trong tiếng Việt
𠓪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𠓪 (Tính từ)
【qí】
01
Lõm chõm không đều, như răng cưa không thẳng hàng (nhớ đến sự không đều của các răng cưa).
参差。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không đồng bộ, lệch nhịp (ví dụ như nhịp điệu không đều trong âm nhạc).
(节拍)不合。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
