Bản dịch của từ 𠓯 trong tiếng Việt

𠓯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chē

ㄔㄜN/AN/AN/A

𠓯 (Danh từ)

chē
01

Chữ 𠓯 đọc giống chữ '' (xe), dùng trong các văn bản cổ.

《正字通·入部》引《篇海心镜》:“𠓯,音车。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠓯
Bính âm:
【chē】【ㄔㄜ】【XA】
Hình thái radical:
⿱,入,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丶乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép