Bản dịch của từ 𠓲 trong tiếng Việt
𠓲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𠓲 (Động từ)
【chéng】
01
Cùng nghĩa với “乘” (thừa), chỉ hành động cưỡi hoặc đi trên xe (như câu cổ “𠓲,古文。車𠓲也。” nghĩa là chữ cổ của ‘乘’, tức là cưỡi xe). Dễ nhớ vì “thừa” cũng là âm Hán Việt của “乘”.
同“乘”。《龍龕手鑑•入部》:“𠓲,古文。車𠓲也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
