Bản dịch của từ 𠓶 trong tiếng Việt

𠓶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𠓶 (Động từ)

zhì
01

Vung tay, phất tay (như khi vẫy chào hoặc quạt mát)

挥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghi ngờ là giống chữ “𤴟” (chữ ít dùng)

疑同“𤴟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠓶
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍCH】
Hình thái radical:
⿱,帶,入
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丿乚丶乚丨乚丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép