Bản dịch của từ 𠓸 trong tiếng Việt
𠓸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𠓸 (Động từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ “乘” (có nghĩa là cưỡi, đi lên, tận dụng) – dễ nhớ như “thừa kế” nghĩa là tiếp nhận, kế thừa
同“乘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄔㄥˊ】【THỪA】
- Các biến thể:
- 乘
- Hình thái radical:
- ⿳,入,兓,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚丿乚一乚丿乚一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塖
脭
䫆
䄇
铖
裎
堘
成
㞼
䗊
筬
氶
乘
晟
盛
榺
娍
䞉
乗
剩
胜
圣
椉
琞
会
众
㒱
全
亽
个
仄
仝
今
倝
侌
仺
髚
䗄
魃
綬
徱
寡
㣑
㮫
嶐
蔴
厬
槊
