Bản dịch của từ 𠔀 trong tiếng Việt
𠔀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pān | ㄆㄢ | N/A | N/A | N/A |
𠔀 (Động từ)
【pān】
01
Cùng nghĩa với chữ '攀', nghĩa là leo trèo hoặc bám lấy (như leo cây, trèo núi). Chữ này nét cuối gập lại giống như chữ '折' (bẻ gập).
同“攀”。最后一笔是折。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ '九' (số chín).
同“九”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
