Bản dịch của từ 𠔁 trong tiếng Việt

𠔁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊN/AN/AN/A

𠔁 (Tính từ)

bié
01

Cùng nghĩa với chữ “” (biệt), nghĩa là phân chia, tách biệt; nhớ câu nói trong Kinh Hiếu: “故上下有别” (trên dưới có sự phân biệt). Chữ này là chữ cổ của “”, dễ nhớ vì hình dạng chữ gồm bộ “” (trọng) và “” (bát), trong đó “” tượng trưng cho sự phân chia, tách biệt.

同“别”。《説文•八部》:“𠔁,分也。从重八。八,别也,亦聲。《孝經説》曰:‘故上下有别’。”《玉篇•八部》: “𠔁,古文别。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠔁
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,八,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép