Bản dịch của từ 𠔁 trong tiếng Việt
𠔁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bié | ㄅㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𠔁 (Tính từ)
【bié】
01
Cùng nghĩa với chữ “别” (biệt), nghĩa là phân chia, tách biệt; nhớ câu nói trong Kinh Hiếu: “故上下有别” (trên dưới có sự phân biệt). Chữ này là chữ cổ của “别”, dễ nhớ vì hình dạng chữ gồm bộ “重” (trọng) và “八” (bát), trong đó “八” tượng trưng cho sự phân chia, tách biệt.
同“别”。《説文•八部》:“𠔁,分也。从重八。八,别也,亦聲。《孝經説》曰:‘故上下有别’。”《玉篇•八部》: “𠔁,古文别。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
