Bản dịch của từ 𠔉 trong tiếng Việt

𠔉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄨㄢˇN/AN/AN/A

𠔉 (Danh từ)

01

Cuộn giấy hoặc cuộn vải, giống như cuộn lụa trong nhà may

同“𢍏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠔉
Bính âm:
【ㄍㄨㄢˇ】【QUẢN】
Hình thái radical:
⿱,八,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép