Bản dịch của từ 𠔋 trong tiếng Việt

𠔋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𠔋 (Danh từ)

01

Cái cái quạt nhỏ bằng tre, dùng để quạt; đồng nghĩa với chữ “” (giống cái quạt nan nhỏ quen thuộc trong nhà Việt)

同“箕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠔋
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
囟, 箕
Hình thái radical:
⿱,八,龱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丨乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép