Bản dịch của từ 𠔌 trong tiếng Việt
𠔌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𠔌 (Danh từ)
【jué】
01
Giống như chữ 𧮫, biểu thị âm thanh hét lớn từ miệng (tượng hình miệng mở ra, trên tượng trưng cho sự mạnh mẽ). (Dễ nhớ: 'quyết' như quyết tâm hét to để thể hiện ý chí)
同“𧮫”。《改併四聲篇海•八部》引《併了部頭》:“𧮫,《説文》曰:‘口上呵也,从口,上象其理。’”按:《説文》大徐本作“𧮫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 谷, 𧮫
- Hình thái radical:
- ⿱,𠔁,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丿丶丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玦
䀗
诀
氒
蕨
㟲
爴
穱
砄
臄
掘
㭾
愲
㯏
盬
毂
䍍
䐨
羖
骨
榖
汩
薣
㾶
龹
羨
美
冀
兴
㒷
兲
羡
㒵
㒹
兺
共
坄
低
汵
伸
妧
闷
佇
纮
忰
妖
㤆
妎
