Bản dịch của từ 𠔒 trong tiếng Việt

𠔒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇN/AN/AN/A

𠔒 (Danh từ)

chǐ
01

Cùng nghĩa với “齿” (răng) – nhớ đến từ “xỉa răng” để dễ liên tưởng.

同“齿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠔒
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,八,𦥑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép